福
福: phúc, may mắn, tài lộc (phúc)
- Âm On (音読み)
- ふく
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 福
Bộ kỳ (示: bàn thờ) bên trái + chữ 'phúc' (一 + 口 + 田) — có ruộng, có miệng ăn, có thần linh ban phúc.
Từ vựng chứa chữ 福
- 幸福こうふくhạnh phúc, sự may mắn
- 福ふくphúc, may mắn, hạnh phúc