程
程: trình độ, mức độ (trình)
- Âm On (音読み)
- てい
- Âm Kun (訓読み)
- ほど、-ほど
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 程
Bộ Hòa (lúa) + bộ Trình (dâng lên). Lúa dâng lên theo mức độ, trình tự nhất định.
Từ vựng chứa chữ 程
- 過程かていquá trình
- 課程かていchương trình học, khóa trình
- 程度ていどmức độ, trình độ, độ