突
突: thọc, đâm, đột ngột (đột)
- Âm On (音読み)
- とつ、か
- Âm Kun (訓読み)
- つ.く
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 突
Con chó (犬) từ trong hang (穴) bỗng lao ra — sự đột ngột, xông vào.
Từ vựng chứa chữ 突
- 衝突しょうとつsự va chạm, xung đột
- 突くつくthọc, đâm, chọc; xuyên qua
- 突然とつぜんđột nhiên, bất ngờ