笑
笑: cười (tiếu)
- Âm On (音読み)
- しょう
- Âm Kun (訓読み)
- わら.う、え.む
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 笑
Tay tre (竹) đung đưa, còn người (夭) nghiêng ngả. Cây trước gió mà như đang cười nghiêng ngả.
Từ vựng chứa chữ 笑
- 笑顔えがおnụ cười, vẻ mặt tươi cười
- 笑いわらいtiếng cười, nụ cười
- 微笑むほほえむmỉm cười