Kanji N3

: hẹn ước, giao ước; khoảng chừng (ước)

Âm On (音読み)
やく
Âm Kun (訓読み)
つづ.まる、つづ.める、つづま.やか
Số nét
9 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bên trái bộ Mịch (糸) sợi tơ; bên phải chữ Nhược (勺) cái thìa. Dùng sợi tơ buộc chặt cái thìa — như lời hứa ràng buộc hai bên. Hoặc: sợi dây (糸) buộc lời hứa (勺) là sự ước hẹn.

Từ vựng chứa chữ

  • 契約けいやくhợp đồng, khế ước
  • 婚約こんやくlễ đính hôn, sự hứa hôn
  • やくkhoảng, chừng, ước chừng
  • 節約せつやくsự tiết kiệm

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4