Kanji N3
続

続: tiếp tục, nối tiếp (tục)

Âm On (音読み)
ぞく、しょく、こう、きょう
Âm Kun (訓読み)
つづ.く、つづ.ける、つぐ.ない
Số nét
13 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 続

Bộ mịch 糸 (chỉ/sợi) + chữ 売 (bán): sợi chỉ nối dài để bán tiếp → nối tiếp, liên tục.

Từ vựng chứa chữ 続

  • ~続ける~つづけるtiếp tục làm ~
  • 続くつづくtiếp tục, kéo dài
  • 続けるつづけるtiếp tục, duy trì
  • 相続そうぞくsự thừa kế, kế thừa
  • 連続れんぞくsự liên tiếp, sự liên tục
  • 続きつづきphần tiếp theo, sự tiếp nối

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4