続
続: tiếp tục, nối tiếp (tục)
- Âm On (音読み)
- ぞく、しょく、こう、きょう
- Âm Kun (訓読み)
- つづ.く、つづ.ける、つぐ.ない
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 続
Bộ mịch 糸 (chỉ/sợi) + chữ 売 (bán): sợi chỉ nối dài để bán tiếp → nối tiếp, liên tục.
Từ vựng chứa chữ 続
- 相続そうぞくsự thừa kế, kế thừa
- 連続れんぞくsự liên tiếp, sự liên tục
- 続きつづきphần tiếp theo, sự tiếp nối