緒
緒: dây, đầu mối (tự)
- Âm On (音読み)
- しょ、ちょ
- Âm Kun (訓読み)
- お、いとぐち
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 緒
Sợi chỉ (糸) cuộn trong tay người (者) — cầm sợi dây để nắm đầu mối câu chuyện.
Từ vựng chứa chữ 緒
- 一緒いっしょcùng nhau
Sợi chỉ (糸) cuộn trong tay người (者) — cầm sợi dây để nắm đầu mối câu chuyện.