罪
罪: tội lỗi (tội)
- Âm On (音読み)
- ざい
- Âm Kun (訓読み)
- つみ
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 罪
Bên trên là bộ 'võng' (lưới), bên dưới là chữ 'phi' (không phải). Lưới bắt những kẻ làm điều phi pháp, đó là tội.
Từ vựng chứa chữ 罪
- 罪つみtội, tội lỗi; lỗi lầm
- 犯罪はんざいtội phạm, tội ác