習
習: học tập, luyện tập (tập)
- Âm On (音読み)
- しゅう、じゅ
- Âm Kun (訓読み)
- なら.う、なら.い
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 習
Trên là 羽 (lông cánh chim), dưới là 白 (trắng/mặt trời): chim non tập vỗ cánh bay dưới ánh mặt trời, nghĩa là luyện tập, học hỏi.
Từ vựng chứa chữ 習
- 習うならうhọc, học tập
- 練習れんしゅう (する)luyện tập, thực hành
- 予習よしゅうchuẩn bị bài, học trước
- 学習がくしゅうsự học tập, nghiên cứu