老
老: Già, người già, già đi (lão)
- Âm On (音読み)
- ろう
- Âm Kun (訓読み)
- お.いる、ふ.ける
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 老
Giống hình một người già còng lưng, với mái tóc dài rủ xuống và chân cúi gập. Người già thường còng lưng đi chậm.
Từ vựng chứa chữ 老
- 老いおいtuổi già, sự lão hóa
- 老人ろうじんngười già, cụ già