者
者: người, kẻ (giả)
- Âm On (音読み)
- しゃ
- Âm Kun (訓読み)
- もの
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 者
Hình dáng giống chữ Lão (老, già) bị cắt bớt, tượng trưng cho một người - dùng để chỉ người làm việc gì đó.
Từ vựng chứa chữ 者
- 医者いしゃbác sĩ
- 学者がくしゃhọc giả, nhà khoa học
- 患者かんじゃbệnh nhân
- 記者きしゃphóng viên, nhà báo
- 後者こうしゃcái sau, điều/người được nhắc đến sau
- 者ものngười, kẻ (cách nói trang trọng hoặc văn viết)
- 前者ぜんしゃngười/cái trước, cái vừa nêu trước
- 著者ちょしゃtác giả (sách)