Kanji N3
耳

耳: tai (nhĩ)

Âm On (音読み)
じ
Âm Kun (訓読み)
みみ
Số nét
6 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 耳

Chữ trông giống một vành tai với nét ngang như ống tai bên trong.

Từ vựng chứa chữ 耳

  • 耳みみtai

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4