Kanji N3
職

職: chức vụ, nghề nghiệp (chức)

Âm On (音読み)
しょく、そく
Số nét
18 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 職

Bên trái là bộ nhĩ (tai), bên phải là chữ chỉ công việc — phải nghe theo để làm việc đúng chuyên môn.

Từ vựng chứa chữ 職

  • 就職しゅうしょくkiếm được việc làm, vào nghề
  • 職しょくviệc làm, nghề nghiệp, chức vụ
  • 職業しょくぎょうnghề nghiệp

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4