Kanji N3
育

育: nuôi dưỡng, dạy dỗ (dục)

Âm On (音読み)
いく
Âm Kun (訓読み)
そだ.つ、そだ.ち、そだ.てる、はぐく.む
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 育

Trên là bộ 'vong' (con) ngược, dưới là 'nhục' (thịt). Cho con ăn thịt thật đầy đủ để nuôi dưỡng, trưởng thành.

Từ vựng chứa chữ 育

  • 育つそだつlớn lên, được nuôi dưỡng
  • 育てるそだてるnuôi dưỡng, nuôi lớn
  • 教育きょういくgiáo dục
  • 体育たいいくthể dục, giáo dục thể chất

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4