背
背: lưng, tầm vóc, phía sau, phản bội (bối)
- Âm On (音読み)
- はい
- Âm Kun (訓読み)
- せ、せい、そむ.く、そむ.ける
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 背
Phía trên là bộ Bắc (北) chỉ phương hướng, phía dưới là bộ Nhục (肉) chỉ thịt. → Phần thịt ở phía sau (lưng) hứng chịu hướng Bắc.
Từ vựng chứa chữ 背
- 背広せびろbộ vest nam
- 背せいchiều cao, vóc dáng