舞
舞: múa, nhảy múa (vũ)
- Âm On (音読み)
- ぶ
- Âm Kun (訓読み)
- ま.う、-ま.う、まい
- Số nét
- 15 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 舞
Người (人) đội mũ (一) giơ tay (舛) xoay vòng — nhìn giống điệu múa dang tay.
Từ vựng chứa chữ 舞
- 見舞いみまいsự thăm hỏi (người bệnh)
- 舞台ぶたいsân khấu, vũ đài