Kanji N3

: múa, nhảy múa (vũ)

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
ま.う、-ま.う、まい
Số nét
15 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Người (人) đội mũ (一) giơ tay (舛) xoay vòng — nhìn giống điệu múa dang tay.

Từ vựng chứa chữ

  • 見舞いみまいsự thăm hỏi (người bệnh)
  • 舞台ぶたいsân khấu, vũ đài

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4