良
良: tốt, lành (lương)
- Âm On (音読み)
- りょう
- Âm Kun (訓読み)
- よ.い、-よ.い、い.い、-い.い
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 良
Nét chấm trên như mái nhà, bên dưới là chữ 艮 (ngăn lại) trông như một ngôi nhà tốt để ở. Nhà có mái che (丶) và nền vững (艮) là 'tốt'.
Từ vựng chứa chữ 良
- 良いよいtốt, hay, đẹp, lành