Kanji N3

: bề mặt, bảng biểu (biểu)

Âm On (音読み)
ひょう
Âm Kun (訓読み)
おもて、-おもて、あらわ.す、あらわ.れる、あら.わす
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Lông (毛) trên áo (衣) phơi bày ra ngoài — là bề mặt hiển hiện.

Từ vựng chứa chữ

  • おもてmặt trước, bề mặt, bên ngoài
  • 表示ひょうじsự hiển thị, sự biểu thị, chỉ báo
  • 代表だいひょうđại diện, người đại diện
  • 表すあらわすbiểu hiện, thể hiện, biểu thị
  • 発表はっぴょうsự công bố, trình bày, phát biểu
  • ひょうbảng, biểu đồ, danh sách
  • 表現ひょうげんsự biểu hiện, cách diễn đạt
  • 表情ひょうじょうnét mặt, biểu cảm trên khuôn mặt
  • 表面ひょうめんbề mặt, mặt ngoài

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4