要
要: cần, trọng điểm, mấu chốt (yếu)
- Âm On (音読み)
- よう
- Âm Kun (訓読み)
- い.る、かなめ
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 要
Chữ 要 gồm 西 (mái che) ở trên và 女 (người phụ nữ) ở dưới. Người phụ nữ ngồi dưới mái che là điểm mấu chốt, cần thiết để gia đình yên ấm.
Từ vựng chứa chữ 要
- 要るいるcần, cần thiết
- 必要ひつようcần thiết
- 重要じゅうようquan trọng, trọng yếu
- 主要しゅようchủ yếu, chính yếu
- 需要じゅようnhu cầu, sự cần dùng
- 要求ようきゅうyêu cầu, đòi hỏi
- 要するにようするにtóm lại, nói tóm lại, nói chung là
- 要素ようそyếu tố, thành phần
- 要点ようてんđiểm chính, trọng điểm, mấu chốt