Kanji N3
規

規: quy tắc, tiêu chuẩn (quy)

Âm On (音読み)
き
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 規

Bên trái là chữ phu (người chồng), bên phải là bộ kiến (thấy) — người chồng nhìn thấy cây thước để đo, tạo ra quy chuẩn.

Từ vựng chứa chữ 規

  • 規則きそくquy tắc, quy định
  • 規制きせいquy chế, sự kiểm soát, sự hạn chế
  • 正規せいきchính quy, chính thức, hợp lệ

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4