Kanji N3
観

観: nhìn, quan sát, quan điểm (quan)

Âm On (音読み)
かん
Âm Kun (訓読み)
み.る、しめ.す
Số nét
18 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 観

Con cò (雚) đứng nhìn (見) ngắm nghía — nghĩa là quan sát, xem xét.

Từ vựng chứa chữ 観

  • 観客かんきゃくkhán giả, người xem
  • 観光かんこうsự tham quan, du lịch ngắm cảnh
  • 観察かんさつsự quan sát, quan trắc, theo dõi kỹ lưỡng
  • ~観かんquan điểm, cái nhìn (về...), sự quan sát

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4