解
解: cởi, tháo, giải thích, hiểu (giải)
- Âm On (音読み)
- かい、げ
- Âm Kun (訓読み)
- と.く、と.かす、と.ける、ほど.く、ほど.ける、わか.る、さと.る
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 解
Lấy dao (刀) tách cái sừng (角) và con bò (牛) ra — hành động tháo gỡ, giải quyết.
Từ vựng chứa chữ 解
- 解決かいけつgiải quyết, giải pháp
- 解釈かいしゃくsự giải thích, diễn giải
- 見解けんかいquan điểm, kiến giải, cách nhìn
- 誤解ごかいsự hiểu lầm
- 理解りかいsự hiểu, sự lĩnh hội, thấu hiểu
- 解くとくcởi ra, tháo ra; giải (bài toán), giải đáp
- 解けるとけるtháo ra, cởi ra (dây, nút thắt), được giải đáp