訪
訪: thăm, hỏi thăm (phóng)
- Âm On (音読み)
- ほう
- Âm Kun (訓読み)
- おとず.れる、たず.ねる、と.う
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 訪
Lời nói (言) hướng về một phương (方) — đến nơi khác để thăm hỏi.
Từ vựng chứa chữ 訪
- 訪問ほうもんviếng thăm, đến thăm
Lời nói (言) hướng về một phương (方) — đến nơi khác để thăm hỏi.