Kanji N3

: nhận ra, công nhận (nhận)

Âm On (音読み)
にん
Âm Kun (訓読み)
みと.める、したた.める
Số nét
14 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Nói (言) trong lúc nhẫn nại (忍) rồi chịu nhận — vừa nghe vừa công nhận.

Từ vựng chứa chữ

  • 承認しょうにんsự công nhận, sự chấp thuận
  • 確認かくにんsự xác nhận, xác minh
  • 認めるみとめるcông nhận, thừa nhận, nhìn nhận

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4