誤
誤: sai lầm, nhầm lẫn (ngộ)
- Âm On (音読み)
- ご
- Âm Kun (訓読み)
- あやま.る、-あやま.る
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 誤
Lời nói (言) khiến ta sa vào lưới vây (呉) → lời nói gây nhầm lẫn, phạm lỗi.
Từ vựng chứa chữ 誤
- 誤りあやまりsự sai lầm, lỗi sai
- 誤解ごかいsự hiểu lầm
Lời nói (言) khiến ta sa vào lưới vây (呉) → lời nói gây nhầm lẫn, phạm lỗi.