調
調: Điều chỉnh, hòa hợp, giai điệu (điều)
- Âm On (音読み)
- ちょう
- Âm Kun (訓読み)
- しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える
- Số nét
- 15 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 調
Chữ 調 gồm bộ 言 (lời nói) bên trái và 周 (chu vi, xung quanh) bên phải. Hãy tưởng tượng dùng lời nói để xoay vòng, điều chỉnh mọi thứ cho hài hòa.
Từ vựng chứa chữ 調
- 順調じゅんちょうthuận lợi, suôn sẻ
- 強調きょうちょうsự nhấn mạnh, sự làm nổi bật
- 協調きょうちょうsự hợp tác, hòa hợp (các bên điều chỉnh cho khớp nhau)
- 調査ちょうさđiều tra, khảo sát
- 調子ちょうしtình trạng, trạng thái; giai điệu