負
負: thua, mang vác, nợ (phụ)
- Âm On (音読み)
- ふ
- Âm Kun (訓読み)
- ま.ける、ま.かす、お.う
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 負
Con dao (刀) kề bên tiền bạc (貝) mà gánh trên lưng — dễ bị thua lỗ.
Từ vựng chứa chữ 負
- 負うおうmang, gánh vác; mắc nợ
- 負けまけsự thua, thất bại
Con dao (刀) kề bên tiền bạc (貝) mà gánh trên lưng — dễ bị thua lỗ.