責
責: khiển trách, trách nhiệm (trách)
- Âm On (音読み)
- せき
- Âm Kun (訓読み)
- せ.める
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 責
Chữ BỘ (ngọc bích) nằm trên chữ BÉN (nhọn). Ngọc quý bị làm nhọn thành vật để TRÁCH cứ? Nhớ: 'trách' móc lỗi như mũi nhọn đâm vào đá quý.
Từ vựng chứa chữ 責
- 責任せきにんtrách nhiệm, bổn phận
- 責めるせめるtrách mắng, khiển trách, đổ lỗi