買
買: mua (mãi)
- Âm On (音読み)
- ばい
- Âm Kun (訓読み)
- か.う
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 買
Bên trên là cái lưới (罒), bên dưới là Bối (貝, tiền/vỏ sò) - dùng lưới đựng tiền đi mua đồ.
Từ vựng chứa chữ 買
- 買い物かいものmua sắm
- 買うかうmua
Bên trên là cái lưới (罒), bên dưới là Bối (貝, tiền/vỏ sò) - dùng lưới đựng tiền đi mua đồ.