費
費: phí, tiêu phí, chi phí (phí)
- Âm On (音読み)
- ひ
- Âm Kun (訓読み)
- つい.やす、つい.える
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 費
Đồng tiền (貝) bay vụt đi như hình 弗 — ra đi không trở lại nên thành phí.
Từ vựng chứa chữ 費
- 消費しょうひsự tiêu dùng, tiêu thụ
- 費用ひようchi phí, phí tổn