Kanji N4
赤

赤: đỏ (xích)

Âm On (音読み)
せき、しゃく
Âm Kun (訓読み)
あか、あか-、あか.い、あか.らむ、あか.らめる
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 赤

Trên là 土 (đất) dưới là 亦, tưởng tượng lửa cháy đỏ rực trên nền đất, giống 大 và 火 kết hợp thành màu đỏ.

Từ vựng chứa chữ 赤

  • 赤あかmàu đỏ
  • 赤いあかいđỏ (tính từ)
  • 赤ちゃんあかちゃんem bé, trẻ sơ sinh
  • 赤ん坊あかんぼうem bé
  • 真っ赤まっかđỏ rực, đỏ chói (mặt đỏ ửng)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4