足
足: chân, đủ (túc)
- Âm On (音読み)
- そく
- Âm Kun (訓読み)
- あし、た.りる、た.る、た.す
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 足
Trên là 口 (miệng/đầu gối) dưới là hình cái chân co lại, giống bàn chân đang bước đi, đủ để di chuyển.
Từ vựng chứa chữ 足
- 足; 脚あしchân
- 満足まんぞくsự hài lòng, thỏa mãn
- 足袋たびtất (vớ) Nhật Bản (ngón chân cái tách riêng)
- 不足ふそくthiếu hụt, không đủ, thiếu