込
込: lẫn vào, nhồi vào, bao gồm (kokuji, không có âm Hán-Việt)
- Âm Kun (訓読み)
- -こ.む、こ.む、こ.み、-こ.み、こ.める
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 込
Bộ xước (辶) như con đường, bên trong là chữ nhập (入) chỉ người đi vào đám đông → lẫn vào, gộp vào.
Từ vựng chứa chữ 込
- 申し込むもうしこむđăng ký, nộp đơn xin, đăng kí tham gia
- 人込みひとごみđám đông, chỗ đông người chen chúc