Kanji N3
迎

迎: đón chào, nghênh đón (nghênh)

Âm On (音読み)
げい
Âm Kun (訓読み)
むか.える
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 迎

Bộ Sước (辶) thể hiện sự di chuyển + chữ Ngang (卬) là ngẩng đầu. Vừa đi vừa ngẩng đầu nhìn mong ngóng ai đến → đón tiếp.

Từ vựng chứa chữ 迎

  • 迎えるむかえるđón, chào đón
  • 歓迎かんげいsự hoan nghênh, chào đón
  • 迎えむかえsự đón, người đi đón

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4