追
追: đuổi theo, truy đuổi (truy)
- Âm On (音読み)
- つい
- Âm Kun (訓読み)
- お.う
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 追
Bộ 'sước' (bước đi) bên trái + 'đội' (đống gạch) bên phải. Đi qua đống gạch để đuổi theo người phía trước — chạy đuổi.
Từ vựng chứa chữ 追
- 追い付くおいつくđuổi kịp, bắt kịp
- 追うおうđuổi theo, rượt theo, theo đuổi