逃
逃: trốn, chạy trốn (đào)
- Âm On (音読み)
- とう
- Âm Kun (訓読み)
- に.げる、に.がす、のが.す、のが.れる
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 逃
Bước đi (辶) nhưng có con dấu (兆) đuổi theo — chạy trốn để vượt qua điềm gở.
Bước đi (辶) nhưng có con dấu (兆) đuổi theo — chạy trốn để vượt qua điềm gở.