連
連: liên kết, dẫn theo (liên)
- Âm On (音読み)
- れん
- Âm Kun (訓読み)
- つら.なる、つら.ねる、つ.れる、-づ.れ
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 連
Bộ sước 辶 (di chuyển) + 車 (xe): chiếc xe đi kéo theo nhiều người → nối liền, dẫn theo.
Từ vựng chứa chữ 連
- 関連かんれんsự liên quan, mối liên hệ
- 連想れんそうsự liên tưởng, sự gợi nhớ
- 連続れんぞくsự liên tiếp, sự liên tục
- 連れつれbạn đồng hành, người đi cùng