進
進: tiến lên, tiến bộ (tiến)
- Âm On (音読み)
- しん
- Âm Kun (訓読み)
- すす.む、すす.める
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 進
Bộ 辶 (đường đi) + 隹 (chim nhỏ). Chim nhỏ luôn bay về phía trước —— tiến lên.
Từ vựng chứa chữ 進
- 前進ぜんしんtiến lên, tiến bộ, thăng tiến
- 進学しんがくhọc lên cấp trên, vào đại học
- 進歩しんぽsự tiến bộ, tiến triển, phát triển
- 進めるすすめるtiến lên, thúc đẩy, tiến hành
- 進行しんこうsự tiến hành, sự tiến triển, sự đi tới