違
違: khác, sai khác (vi)
- Âm On (音読み)
- い
- Âm Kun (訓読み)
- ちが.う、ちが.い、ちが.える、-ちが.える、たが.う、たが.える
- Số nét
- 13 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 違
Bộ SÁCH (辶) đi, bên phải là chữ VI như cái bụng to. Kẻ đi đường khác hẳn người có bụng to — sự KHÁC BIỆT rõ ràng.
Từ vựng chứa chữ 違
- 違うちがうkhác, sai, không đúng
- すれ違うすれちがうlướt qua nhau, đi ngang qua nhau
- 違反いはんsự vi phạm, trái luật
- 違いちがいsự khác nhau, điểm khác biệt
- 違いないちがいないchắc chắn, không thể sai
- 間違いまちがいsai lầm, lỗi