選
選: chọn lựa (tuyển)
- Âm On (音読み)
- せん
- Âm Kun (訓読み)
- えら.ぶ
- Số nét
- 15 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 選
Bộ sước (辶: đường đi) đưa chữ 選 (chân/khuyển) đi — bước đi 'chọn' con đường, chọn lựa kỹ càng.
Từ vựng chứa chữ 選
- 選択せんたくsự lựa chọn, lựa chọn
- 選手せんしゅtuyển thủ, vận động viên
- 選挙せんきょbầu cử, cuộc bầu cử
- 選考せんこうtuyển chọn, sàng lọc (nhân sự, hồ sơ)