部
部: bộ phận, ngành (bộ)
- Âm On (音読み)
- ぶ
- Âm Kun (訓読み)
- -べ
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 部
Đứng (立) gọi bằng miệng (口) ở gần vùng đất (阝) — một bộ phận trong tổ chức.
Từ vựng chứa chữ 部
- 全部ぜんぶtất cả, toàn bộ
- 部屋へやcăn phòng
- ~学部~がくぶkhoa (trong trường đại học)
- 大部分だいぶぶんphần lớn, hầu hết
- 部分ぶぶんphần, bộ phận, đoạn