配
配: phân phối, phối hợp (phối)
- Âm On (音読み)
- はい
- Âm Kun (訓読み)
- くば.る
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 配
Bên trái là 酉 (vò rượu), bên phải là 己 (chính mình). Tự mình rót rượu từ vò chia cho mọi người là phân phối.
Từ vựng chứa chữ 配
- 心配しんぱいlo lắng, lo ngại
- 支配しはいsự chi phối, thống trị, cai quản
- 配達はいたつgiao hàng, phân phát