間
間: khoảng, giữa (gian)
- Âm On (音読み)
- かん、けん
- Âm Kun (訓読み)
- あいだ、ま、あい
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N5
Mẹo nhớ chữ 間
Bộ môn (門, cánh cửa) bao quanh chữ nhật (日, mặt trời) - ánh sáng lọt qua khe cửa, tức là khoảng không gian ở giữa.
Từ vựng chứa chữ 間
- 時間じかんThời gian
- ~時間~じかん~ tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
- ~週間~しゅうかん~ tuần
- 間違えるまちがえるnhầm lẫn, mắc lỗi
- 昼間ひるまban ngày
- 間あいだkhoảng, giữa
- この間このあいだhôm trước, vừa mới đây
- 間に合うまにあうkịp, đúng giờ
- 瞬間しゅんかんkhoảnh khắc, chớp mắt
- 世間せけんxã hội, thế gian, dư luận
- 居間いまphòng khách, phòng sinh hoạt chung
- 間隔かんかくkhoảng cách, khoảng giữa, sự cách quãng