降
降: hạ xuống, giáng xuống, đi xuống (giáng)
- Âm On (音読み)
- こう、ご
- Âm Kun (訓読み)
- お.りる、お.ろす、ふ.る、ふ.り、くだ.る、くだ.す
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 降
Bộ phụ (阝) như bậc thang, bên phải chữ giáng (夅) có hai nét chéo đổ dài xuống → mô tả việc đi xuống.
Từ vựng chứa chữ 降
- 降りるおりるxuống (xe, tàu...)
- 降るふるrơi, đổ (mưa, tuyết)
- 降ろすおろすcho ai xuống xe; hạ xuống (từ trên cao)
- 降伏こうふくsự đầu hàng, quy hàng