院
院: viện, học viện, bệnh viện (viện)
- Âm On (音読み)
- いん
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 院
Bộ 阝 (đồi/tường bao) đứng cạnh 完 (hoàn chỉnh): một khu có tường bao hoàn chỉnh, kín cổng cao tường như bệnh viện, học viện.
Từ vựng chứa chữ 院
- 病院びょういんbệnh viện
- 医院いいんphòng khám (bệnh viện tư nhỏ)