際
際: dịp, lúc, ranh giới, bờ (tế)
- Âm On (音読み)
- さい
- Âm Kun (訓読み)
- きわ、-ぎわ
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 際
Bên bờ đất (阝) có buổi tế lễ (祭) diễn ra vào một dịp nhất định.
Từ vựng chứa chữ 際
- 実際じっさいthực tế, trên thực tế
- 交際こうさいquan hệ giao tiếp, kết giao
- 際さいdịp, khi, trường hợp