雑
雑: trộn lẫn, lộn xộn, tạp (tạp)
- Âm On (音読み)
- ざつ、ぞう
- Âm Kun (訓読み)
- まじ.える、まじ.る
- Số nét
- 14 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 雑
Gồm chữ '集' (tụ họp) + chữ '十' (mười). Chim (隹) tụ họp cả mười con một bãi → lộn xộn, hỗn tạp.
Từ vựng chứa chữ 雑
- 雑誌ざっしtạp chí
- 複雑ふくざつphức tạp
- 混雑こんざつsự đông đúc, tắc nghẽn, hỗn loạn