雪
雪: tuyết (tuyết)
- Âm On (音読み)
- せつ
- Âm Kun (訓読み)
- ゆき
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 雪
Mưa (雨) rơi xuống thành chữ 'chủ' (主) — khi trời mưa lạnh, nước kết tinh thành TUYẾT trắng xóa.
Từ vựng chứa chữ 雪
- 雪ゆきtuyết
Mưa (雨) rơi xuống thành chữ 'chủ' (主) — khi trời mưa lạnh, nước kết tinh thành TUYẾT trắng xóa.