Kanji N3
非

非: không phải, sai, phủ định (phi)

Âm On (音読み)
ひ
Âm Kun (訓読み)
あら.ず
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 非

Hai cột đối lập nhau, trái phải không khớp — vẽ ra sự mâu thuẫn, phủ định.

Từ vựng chứa chữ 非

  • 非常にひじょうにrất, cực kỳ
  • 是非ぜひnhất định, bằng mọi giá
  • 非常ひじょうkhẩn cấp; phi thường, không bình thường
  • 非行ひこうhành vi sai trái, trụy lạc (thanh thiếu niên)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4