非
非: không phải, sai, phủ định (phi)
- Âm On (音読み)
- ひ
- Âm Kun (訓読み)
- あら.ず
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 非
Hai cột đối lập nhau, trái phải không khớp — vẽ ra sự mâu thuẫn, phủ định.
Từ vựng chứa chữ 非
- 非常にひじょうにrất, cực kỳ
- 非常ひじょうkhẩn cấp; phi thường, không bình thường
- 非行ひこうhành vi sai trái, trụy lạc (thanh thiếu niên)