頼
頼: nhờ vả, tin cậy (lại)
- Âm On (音読み)
- らい
- Âm Kun (訓読み)
- たの.む、たの.もしい、たよ.る
- Số nét
- 16 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 頼
Trang trải (柬) trên vỏ (頁) — đặt niềm tin như gửi gắm cả trang giấy lên đầu người khác.
Từ vựng chứa chữ 頼
- 頼むたのむnhờ vả, yêu cầu
- 信頼しんらいsự tin cậy, tin tưởng
- 依頼いらいsự ủy thác, nhờ vả, yêu cầu; sự dựa vào
- 頼るたよるdựa vào, nương tựa